Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anomia
01
anomia, chi điển hình của họ Anomiidae: hàu yên ngựa
type genus of the family Anomiidae: saddle oysters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
anomias
02
chứng khó gọi tên, khó khăn trong việc tìm từ
a difficulty or impairment in word finding or word retrieval



























