Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anime
01
anime
a type of animated movies and television shows produced in Japan, usually made for adults
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Cây Từ Vựng
animal
animalistic
animism
anime



























