genetical
ge
ʤɛ
je
ne
ˈnɛ
ne
ti
ti
cal
kəl
kēl
/dʒɛnˈɛtɪkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "genetical"trong tiếng Anh

genetical
01

thuộc di truyền học

involving or concerning the scientific field of genetics
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

thuộc gen, liên quan đến gen

of or relating to or produced by or being a gene
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng