Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
genetical
01
thuộc di truyền học
involving or concerning the scientific field of genetics
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02
thuộc gen, liên quan đến gen
of or relating to or produced by or being a gene
Cây Từ Vựng
genetically
genetical
genetic
gene



























