Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gearshift
01
cần số, bộ chuyển số
a handle in a car or other vehicle, by which a driver can change gears
Dialect
American
Các ví dụ
The gearshift on the truck was heavy, requiring a firm grip to change gears effectively.
Cần số trên xe tải rất nặng, đòi hỏi phải nắm chắc để chuyển số hiệu quả.
Cây Từ Vựng
gearshift
gear
shift



























