gearbox
gear
ˈgɪə
gie
box
bɒks
boks

Định nghĩa và ý nghĩa của "gearbox"trong tiếng Anh

Gearbox
01

hộp số, hộp truyền động

a system of gears that transmits power from the engine to the wheels 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gearboxes
Các ví dụ
The gearbox was making a grinding noise. 

Hộp số đang phát ra tiếng kêu ken két.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng