Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gateway
01
cổng vào, lối vào
a means or method of gaining access to or achieving a particular state, condition, or opportunity
Các ví dụ
Reading can be a gateway to gaining new knowledge and perspectives.
Đọc sách có thể là một cổng vào để đạt được kiến thức và góc nhìn mới.
02
lối vào, cổng
an opening or entrance that serves as a point of entry or exit to a place, such as a building, property, or enclosed area
Các ví dụ
The university 's main gateway is marked by a large archway that leads to the central campus.
Cổng chính của trường đại học được đánh dấu bằng một vòm lớn dẫn đến khuôn viên trung tâm.
Cây Từ Vựng
gateway
gate
way



























