Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to gas up
01
đổ xăng, nạp nhiên liệu
fill with gasoline
02
khen ngợi, động viên
to praise, hype, or boost someone's confidence
Các ví dụ
The coach gassed up the team before the big game.
Huấn luyện viên đã cổ vũ đội trước trận đấu lớn.



























