garbage hauler
gar
ˈgɑ:
gaa
bage
bɪʤ
bij
hau
hɔ:
haw
ler

Định nghĩa và ý nghĩa của "garbage hauler"trong tiếng Anh

Garbage hauler
01

người thu gom rác, công nhân vệ sinh môi trường

someone employed to collect and dispose of refuse 
garbage hauler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garbage haulers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng