Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garbage disposal
/ˈɡɑrbɪʤ dɪˈspoʊzəl/
garbage disposal unit
Garbage disposal
01
máy nghiền rác, thiết bị xử lý rác thải
a small machine attached to the top of the waste pipe of a kitchen sink for shredding food waste
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garbage disposals
Các ví dụ
The garbage disposal unit worked perfectly, eliminating the need for bags of food waste in the kitchen.
Máy nghiền rác hoạt động hoàn hảo, loại bỏ nhu cầu sử dụng túi đựng rác thực phẩm trong nhà bếp.



























