Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Garbage can
01
thùng rác, xe rác
an object for collecting and temporarily storing trash or waste materials, often placed outside a house
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garbage cans
Các ví dụ
She emptied the kitchen garbage can into the larger bin outside.
Cô ấy đổ thùng rác trong bếp vào thùng lớn hơn ở bên ngoài.



























