ganglion
gang
gæng
gāng
lion
laɪən
laien
ganglia

Định nghĩa và ý nghĩa của "ganglion"trong tiếng Anh

Ganglion
01

hạch, nút thần kinh

(anatomy) a mass of neurons that form a nerve center in the body outside the brain or spinal cord 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ganglia
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng