gameboard
game
ˈgeɪm
geim
board
bɔ:d
bawd
gangboardgarboard

Định nghĩa và ý nghĩa của "gameboard"trong tiếng Anh

Gameboard
01

bàn chơi, mặt phẳng chơi

a flat surface, typically made of cardboard, wood, or plastic, that serves as the playing area for a board game 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gameboards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng