game
game
geɪm
geim
famemaimhametame

Định nghĩa và ý nghĩa của "game"trong tiếng Anh

01

trò chơi, thú tiêu khiển

a playful activity in which we use our imagination, play with toys, etc. 
game definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
games
Các ví dụ
Chess is a strategic board game played between two players on a checkered board. 

Cờ vua là một trò chơi bàn cờ chiến lược được chơi giữa hai người chơi trên bàn cờ vua.

02

trò chơi

a competitive activity or sport in which players or teams compete against each other according to specific rules 
game definition and meaning
Các ví dụ
My favorite game to play is chess because it requires strategy. 

Trò chơi yêu thích của tôi để chơi là cờ vua vì nó đòi hỏi chiến lược.

03

trận đấu, cuộc chơi

a planned event or occasion where sports competitions take place 
game definition and meaning
Các ví dụ
Despite the rain, the game of cricket continued as planned. 

Mặc dù trời mưa, trận đấu cricket vẫn tiếp tục như kế hoạch.

04

thú săn, con mồi

wild animals or birds that are hunted for food or sport 
Các ví dụ
The hunters went into the forest to track game. 

Những thợ săn đã vào rừng để theo dõi thú săn.

05

trang hoàng, trang trí

dressed in elaborate or decorative attire, especially horses 
Các ví dụ
The parade horses looked magnificent, fully game. 

Những con ngựa trong cuộc diễu hành trông thật lộng lẫy, hoàn toàn được trang trí.

06

nghề nghiệp, công việc

one's profession, trade, or field of activity 
Các ví dụ
He's very successful in his game as a lawyer. 

Anh ấy rất thành công trong trò chơi của mình với tư cách là luật sư.

07

trò đùa, trò chơi

lighthearted or silly behavior 
Các ví dụ
The office team enjoyed a bit of game before the meeting. 

Nhóm văn phòng đã tận hưởng một chút trò chơi trước cuộc họp.

08

thiết bị, dụng cụ

the set of tools, equipment, or materials needed to play a sport or activity 
Các ví dụ
The golf course provided full game for all participants. 

Sân golf đã cung cấp thiết bị đầy đủ cho tất cả người tham gia.

09

mưu đồ, âm mưu

a secret or deceitful plan 
Các ví dụ
He had a clever game to win the contract. 

Anh ta có một trò chơi khéo léo để giành được hợp đồng.

10

thịt thú rừng, thịt săn bắn

flesh of wild animals hunted for food 
Các ví dụ
Venison is considered premium game. 

Thịt thú rừng được coi là thú săn cao cấp.

11

tỉ số, điểm số

the current score in a contest or the points required to win 
Các ví dụ
The team was behind by two in the final game. 

Đội đang thua hai điểm trong trận đấu cuối cùng.

12

ván, trận

a single segment in tennis where one player serves and play continues until a point winner is determined 
Các ví dụ
She won the first game of the set. 

Cô ấy đã thắng ván đầu tiên của set.

13

ván, trận

a full session of play that ends when a predetermined score, number of hands, or time is reached, according to the rules 
Các ví dụ
They completed a game of chess in under an hour. 

Họ đã hoàn thành một ván cờ vua trong vòng chưa đầy một giờ.

14

phong cách chơi, cách chơi

the style or manner in which someone plays, competes, or performs in a particular activity or sport 
Các ví dụ
His game was impressive, showing skill and precision in every move. 

Lối chơi của anh ấy thật ấn tượng, thể hiện kỹ năng và sự chính xác trong từng động tác.

01

đặt cược, cá cược

to place a wager or stake on an outcome or competition 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
game
ngôi thứ ba số ít
games
hiện tại phân từ
gaming
quá khứ đơn
gamed
quá khứ phân từ
gamed
Các ví dụ
He decided to game on the championship match. 

Anh ấy quyết định đặt cược vào trận đấu vô địch.

02

chơi game

to play computer or video games 
Các ví dụ
Every Friday night, we gather at Tom's house to game together. 

Mỗi tối thứ Sáu, chúng tôi tụ tập tại nhà Tom để chơi game cùng nhau.

01

sẵn sàng, hào hứng

ready, willing, or bold enough to take on a challenge or task 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gamest
so sánh hơn
gamer
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's always game for a last-minute client meeting. 

Cô ấy luôn sẵn lòng cho cuộc họp khách hàng vào phút chót.

02

què, khập khiễng

having impairment or weakness in the feet or legs 
Các ví dụ
The rescue horse was game after the accident. 

Con ngựa cứu hộ đã khập khiễng sau tai nạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng