gambling
gamb
ˈgæmb
gāmb
ling
lɪng
ling
gangling

Định nghĩa và ý nghĩa của "gambling"trong tiếng Anh

Gambling
01

cờ bạc, đánh cược

the action or activity of betting on uncertain outcomes or playing games of chance, hoping to win money or prizes 
gambling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Gambling can be addictive, leading to financial troubles and emotional distress for many individuals. 

Cờ bạc có thể gây nghiện, dẫn đến rắc rối tài chính và đau khổ tinh thần cho nhiều người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng