Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to gainsay
01
phản đối, phủ nhận
to disagree or deny that something is true
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gainsay
ngôi thứ ba số ít
gainsays
hiện tại phân từ
gainsaying
quá khứ đơn
gainsaid
quá khứ phân từ
gainsaid
Các ví dụ
It is difficult to gainsay the impact of climate change on our environment.
Khó có thể phủ nhận tác động của biến đổi khí hậu đối với môi trường của chúng ta.
Cây Từ Vựng
gainsay
gain
say



























