Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gabapentin
01
gabapentin
a medication commonly prescribed to treat nerve pain and seizures by stabilizing electrical activity in the brain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Emily takes gabapentin to help with her nerve pain.
Emily dùng gabapentin để giúp giảm cơn đau thần kinh của cô ấy.



























