Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Futurism
01
chủ nghĩa vị lai, phong trào vị lai
a literary and artistic movement that regarded machinery and technology positively, common in the 1920s and 30s in Italy
02
chủ nghĩa tương lai, quan điểm cho rằng ý nghĩa của cuộc sống nên được tìm kiếm trong tương lai
the position that the meaning of life should be sought in the future
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
futurism
future



























