above all
a
ə
ē
bove
ˈbʌv
bav
all
ɔ:l
awl

Định nghĩa và ý nghĩa của "above all"trong tiếng Anh

above all
01

trên hết, quan trọng nhất

of highest priority or most critical point in a discussion 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Be kind, work hard, but above all, be honest with yourself. 

Hãy tử tế, làm việc chăm chỉ, nhưng trên hết, hãy trung thực với chính mình.

02

trên hết, quan trọng nhất

taking everything together 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng