Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
above all
01
trên hết, quan trọng nhất
of highest priority or most critical point in a discussion
Các ví dụ
When traveling, pack light, stay alert, and above all, keep your passport safe.
Khi đi du lịch, hãy đóng gói nhẹ nhàng, luôn cảnh giác và, trên hết, giữ an toàn cho hộ chiếu của bạn.
02
trên hết, quan trọng nhất
taking everything together



























