above all
a
ə
ē
bove
ˌbʌv
bav
all
ɔ:l
awl
British pronunciation
/əbˌʌv ˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "above all"trong tiếng Anh

above all
01

trên hết, quan trọng nhất

of highest priority or most critical point in a discussion
example
Các ví dụ
When traveling, pack light, stay alert, and above all, keep your passport safe.
Khi đi du lịch, hãy đóng gói nhẹ nhàng, luôn cảnh giác và, trên hết, giữ an toàn cho hộ chiếu của bạn.
02

trên hết, quan trọng nhất

taking everything together
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store