Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Full moon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
full moons
Các ví dụ
The couple decided to take a stroll in the park under the full moon, enjoying a romantic evening.
Cặp đôi quyết định đi dạo trong công viên dưới ánh trăng tròn, tận hưởng một buổi tối lãng mạn.



























