Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fuddy-duddy
01
người bảo thủ, người cổ hủ
a conservative who is old-fashioned or dull in attitude or appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuddy-duddies



























