Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fuck all
01
chẳng có gì, không có cái gì
a total absence of value, quantity, or significance
Dialect
British
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He knows fuck all about fixing cars.
Anh ta chẳng biết gì về sửa chữa ô tô.



























