Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fuck all
01
chẳng có gì, không có cái gì
a total absence of value, quantity, or significance
Dialect
British
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
That lecture taught me fuck all.
Bài giảng đó chẳng dạy tôi được gì cả.



























