fruit juice
fruit
fru:t
froot
juice
ʤu:s
joos

Định nghĩa và ý nghĩa của "fruit juice"trong tiếng Anh

Fruit juice
01

nước ép trái cây

a drink that is made by extracting the liquid that exists inside of fruits 
fruit juice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fruit juices
Các ví dụ
She enjoyed a refreshing glass of fruit juice with her breakfast each morning. 

Cô ấy thích thưởng thức một ly nước ép trái cây tươi mát vào mỗi buổi sáng cùng với bữa ăn sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng