fruit juice
Pronunciation
/fɹˈuːt dʒˈuːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fruit juice"trong tiếng Anh

Fruit juice
01

nước ép trái cây

a drink that is made by extracting the liquid that exists inside of fruits
fruit juice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fruit juices
Các ví dụ
Many people prefer to drink fruit juice instead of sugary sodas for a healthier option.
Nhiều người thích uống nước ép trái cây thay vì nước ngọt có ga để có lựa chọn lành mạnh hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng