Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fruit bat
01
dơi ăn quả, dơi quạ
a bat that feeds on fruits and lives in tropical countries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fruit bats
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dơi ăn quả, dơi quạ