front porch
front
frʌnt
frant
porch
pɔ:ʧ
pawch

Định nghĩa và ý nghĩa của "front porch"trong tiếng Anh

Front porch
01

hiên trước, mái hiên trước

a covered area at the entrance of a house, typically extending from the front of the building and providing a space for relaxation or socializing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
front porches
Các ví dụ
The family sat on the front porch, sipping lemonade and enjoying the sunset. 

Gia đình ngồi trên hiên trước, nhấm nháp nước chanh và tận hưởng hoàng hôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng