Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
from scratch
01
từ đầu, từ đầu
from the point at which something began
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I built this app from scratch.
Tôi xây dựng ứng dụng này từ đầu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
từ đầu, từ đầu
Tôi xây dựng ứng dụng này từ đầu.