Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
friendless
01
không có bạn, bị loại khỏi xã hội
excluded from a society
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most friendless
so sánh hơn
more friendless
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
friendlessness
friendless
friend



























