Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
French dressing
01
nước sốt Pháp, dầu giấm Pháp
a tangy and slightly sweet salad dressing made with a combination of vinegar, oil, ketchup, and various seasonings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
French dressings
Các ví dụ
It's a homemade French dressing recipe that I found online
Đó là một công thức tự làm nước sốt kiểu Pháp mà tôi tìm thấy trên mạng



























