french blue
french
frɛnʧ
french
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "French blue"trong tiếng Anh

french blue
01

xanh Pháp, xanh rực rỡ Pháp

having a bright, vibrant shade of blue that resembles the color often associated with the national flag of France 
French blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most French blue
so sánh hơn
more French blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car's exterior was meticulously restored to its original French blue hue. 

Bên ngoài của chiếc xe cổ đã được phục hồi tỉ mỉ về màu sắc ban đầu là xanh Pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng