freight train
freight
freɪt
freit
train
treɪn
trein

Định nghĩa và ý nghĩa của "freight train"trong tiếng Anh

Freight train
01

tàu chở hàng, tàu hàng

a train that transports goods, not people 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
freight trains
Các ví dụ
The freight train rumbled through the countryside, carrying containers of manufactured goods to distribution centers. 

Tàu chở hàng ầm ầm đi qua vùng nông thôn, chở các container hàng hóa sản xuất đến các trung tâm phân phối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng