Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Freight train
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
freight trains
Các ví dụ
The railroad company operates a fleet of freight trains that move raw materials from mines to processing plants.
Công ty đường sắt vận hành một đội tàu chở hàng chuyên chở nguyên liệu thô từ các mỏ đến nhà máy chế biến.



























