Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fowl pest
01
dịch cúm gia cầm, bệnh cúm gia cầm
highly contagious poultry virus causing respiratory and neurological symptoms with high mortality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fowl pests
Các ví dụ
Fowl pest outbreaks impact the poultry industry economically.
Các đợt bùng phát dịch cúm gia cầm ảnh hưởng kinh tế đến ngành công nghiệp gia cầm.



























