fovea
fo
ˈfəʊ
few
vea
viə
viē
hoveasynoviasegovia
foveae

Định nghĩa và ý nghĩa của "fovea"trong tiếng Anh

01

hố trung tâm, hố nhỏ ở trung tâm võng mạc

a small pit in the center of the retina that is responsible for sharp central vision 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
foveae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng