four-footed
four
fɔ:
faw
foo
foo
ted
tɪd
tid

Định nghĩa và ý nghĩa của "four-footed"trong tiếng Anh

four-footed
01

bốn chân, có bốn chân

having four feet 
four-footed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
anatomy, biology, animals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng