Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
formally
01
chính thức, theo thủ tục
in accordance with established procedures, rules, or official protocols
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The contract was formally signed in the presence of legal representatives.
Hợp đồng đã được chính thức ký kết trước sự chứng kiến của các đại diện pháp lý.
02
một cách chính thức
in a formal manner
Cây Từ Vựng
informally
formally
formal
form



























