formally
for
ˈfɔ:
faw
ma
lly
li
li
formerly

Định nghĩa và ý nghĩa của "formally"trong tiếng Anh

formally
01

chính thức, theo thủ tục

in accordance with established procedures, rules, or official protocols 
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The contract was formally signed in the presence of legal representatives. 

Hợp đồng đã được chính thức ký kết trước sự chứng kiến của các đại diện pháp lý.

02

một cách chính thức

in a formal manner 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng