for dear life
for
fɔ:
faw
dear
dɪə
die
life
laɪf
laif

Định nghĩa và ý nghĩa của "for dear life"trong tiếng Anh

for dear life
01

bám lấy mạng sống, hết sức mình

with great effort to avoid injury or save one's life 
for dear life definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She clung to the branch for dear life until help arrived. 

Cô ấy bám chặt vào cành cây như bám lấy mạng sống cho đến khi có người đến cứu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng