Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Food pyramid
01
kim tự tháp thức ăn, hệ thống phân cấp chuỗi thức ăn
(ecology) a hierarchy of food chains with the principal predator at the top; each level preys on the level below
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
food pyramids



























