foamy
foamy
'fəʊmi
fewmi
loamynaomihomeynoemi

Định nghĩa và ý nghĩa của "foamy"trong tiếng Anh

01

có bọt, bọt

having a light, frothy, and bubbly texture, resembling foam 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
foamiest
so sánh hơn
foamier
có thể phân cấp
lĩnh vực
texture, liquids, food
Các ví dụ
The cappuccino had a foamy layer of frothed milk on top, creating a delightful texture. 

Cappuccino có một lớp sữa đánh bông bọt trên cùng, tạo ra một kết cấu thú vị.

02

có bọt, sủi bọt

producing or covered with lathery sweat or saliva from exhaustion or disease 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

foaminess
foamy
foam
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng