Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flying lizard
01
thằn lằn bay, rồng bay
a reptile capable of gliding through the air using elongated ribs that support their wing-like structures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flying lizards



























