Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
with flying colors
01
một cách xuất sắc, rất thành công
in a distinctive and very successful way
thành ngữ
Các ví dụ
She passed the exam with flying colors.
Cô ấy vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một cách xuất sắc, rất thành công
Cô ấy vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.