Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
with flying colors
01
một cách xuất sắc, rất thành công
in a distinctive and very successful way
idiom
Các ví dụ
He came through the interview with flying colors.
Anh ấy vượt qua buổi phỏng vấn một cách xuất sắc.



























