flying buttress
flying
ˈflaɪɪng
flaiing
butt
bʌt
bat
ress
rəs
rēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "flying buttress"trong tiếng Anh

Flying buttress
01

trụ tường bay, cột chống bay

an arched structure made of stone used for supporting the outer wall of a building, especially a church 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flying buttresses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng