Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fly off the handle
01
đột nhiên nổi nóng, bỗng dưng cáu tiết
to suddenly become angry
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He flew off the handle when he saw the broken window.
Anh ấy đột nhiên nổi nóng khi thấy cửa sổ bị vỡ.



























