fly ash
fly
flaɪ
flai
ash
æʃ
āsh
/flˈaɪ ˈaʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fly ash"trong tiếng Anh

Fly ash
01

tro bay, chất thải đốt cháy

fine solid particles of ash that are carried into the air when fuel is combusted
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng