flutter kick
flu
ˈflʌ
fla
tter
kick
kɪk
kik

Định nghĩa và ý nghĩa của "flutter kick"trong tiếng Anh

Flutter kick
01

động tác đập chân, chuyển động chân nhanh luân phiên

a rapid, alternating leg movement in swimming where the legs move up and down in a quick, continuous motion 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flutter kicks
Các ví dụ
The flutter kick helps maintain speed and stability in the water. 

Động tác đập chân giúp duy trì tốc độ và sự ổn định trong nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng