flow chart
flow
fləʊ
flew
chart
ʧɑ:t
chaat
flowchart

Định nghĩa và ý nghĩa của "flow chart"trong tiếng Anh

Flow chart
01

sơ đồ luồng, biểu đồ dòng chảy

a graphic representation of the step-by-step sequence of functions in a computer program 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flow charts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng