Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flotilla
01
hạm đội nhỏ, đội tàu nhỏ
a fleet of small craft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flotillas
02
hạm đội nhỏ, đội tàu chiến nhỏ
a United States Navy fleet consisting of two or more squadrons of small warships
03
đội tàu, hạm đội
a large group or collection of things
Các ví dụ
She had a flotilla of shopping bags in her hands.
Cô ấy có một hạm đội túi mua sắm trong tay.



























