floaty
floa
ˈfləʊ
flew
ty
ti
ti
dhoticoati

Định nghĩa và ý nghĩa của "floaty"trong tiếng Anh

01

nổi, nhẹ

able to stay on the surface of a liquid or drift in the air due to having little weight 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
floatiest
so sánh hơn
floatier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The floaty petals of the cherry blossoms landed on the pond. 

Những cánh hoa anh đào nổi đã hạ cánh xuống ao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng