Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flight simulator
01
mô phỏng bay, thiết bị mô phỏng bay
a device or software that replicates the experience of flying an aircraft, used for training pilots or entertainment purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flight simulators
Các ví dụ
He played a realistic flight simulator game on his computer.
Anh ấy đã chơi một trò chơi mô phỏng chuyến bay chân thực trên máy tính của mình.



























