flatware
flat
ˈflæt
flāt
ware
wɛə
veē

Định nghĩa và ý nghĩa của "flatware"trong tiếng Anh

Flatware
01

bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống

eating tools such as spoons, forks, and knives 
flatware definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
flatware
Các ví dụ
Stainless steel is a common material used to make flatware due to its durability and resistance to corrosion. 

Thép không gỉ là một vật liệu phổ biến được sử dụng để làm bộ đồ ăn do độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó.

02

bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống

tableware that is relatively flat and fashioned as a single piece 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng