fish knife
fish
fɪʃ
fish
knife
naɪf
naif
/fˈɪʃ nˈaɪf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish knife"trong tiếng Anh

Fish knife
01

dao ăn cá, dao dùng cho cá

a knife having a broad blade with a blunt edge that is used for serving or eating fish
fish knife definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish knives
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng