fish fly
fish
fɪʃ
fish
fly
flaɪ
flai
/fˈɪʃ flˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish fly"trong tiếng Anh

Fish fly
01

ruồi cá, phù du

similar to but smaller than the dobsonfly; larvae are used as fishing bait
fish fly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish flies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng